khí công

khí công

Ông cụ tập khí công mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phương pháp luyện tập sức khỏe: "Khí công" một môn luyện tập cổ truyền, kết hợp việc điều hòa hơi thở (khí), vận động cơ thể nhẹ nhàng tập trung tinh thần để tăng cường sức khỏe, phòng chữa bệnh.
    • Một bộ môn thể dục dưỡng sinh: "Khí công" được coi một hình thức thể dục chú trọng đến việc dưỡng sinh, nuôi dưỡng năng lượng sống bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ tập khí công mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
    • Khí công giúp tinh thần thư thái cơ thể dẻo dai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luyện khí công": thực hành, rèn luyện môn khí công.
    • ấy đã kiên trì luyện khí công trong nhiều năm.
  • "tập khí công": tham gia vào các bài tập của môn khí công.
    • Công viên nhiều người cao tuổi tập khí công vào buổi sáng.
Biến thể từ liên quan
  • Dưỡng sinh (danh từ): phương pháp nuôi dưỡng sự sống, giữ gìn sức khỏe, liên quan chặt chẽ đến khí công.
  • Thái Cực Quyền (danh từ): một môn dưỡng sinh cũng kết hợp nguyên lý vận khí tương tự khí công.
  • Thiền (danh từ): phương pháp tĩnh tâm, thường được kết hợp trong một số hình thức khí công.
Từ đồng nghĩa
  • Luyện khí: (cách nói ngắn gọn) việc rèn luyện, điều hòa hơi thở năng lượng bên trong.
  • Dưỡng công: công phu luyện tập để dưỡng sinh.
Thành ngữ/tục ngữ liên quan
  • "Khí công một nghệ thuật sống": Câu nói nhấn mạnh khí công không chỉ bài tập thể chất còn triết lý rèn luyện bản thân.
  • "Tinh - Khí - Thần": Học thuyết then chốt trong khí công y học cổ truyền, nhấn mạnh sự liên kết giữa tinh chất (vật chất), khí (năng lượng) thần (tinh thần).